Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鋤

cái cày; cái xẻng; cái cày; nông cụ dùng để đào hoặc xới đất; cày; xới đất; canh tác; cày cấy

Gợi ý

Xem thêm

鋤骨

xương lá mía

鋤鍬

nông cụ

鋤簾

cây tre sàng lọc đã sàng trái đất hoặc cát

鋤く

cày; cuốc

雪鋤

công cụ dọn tuyết; cào tuyết

Chi tiết từ

鋤

「じょ すき」
danh từ
cái cày
cái xẻng; cái cày; nông cụ dùng để đào hoặc xới đất
cày; xới đất; canh tác; cày cấy
Mazii Dict
Ví dụ:
 農家  のnoうかのひと人ukanohito たta ちchi はhaすき鋤suki をwoつか使tsuka ってtteはたけ畑hatake のnoつち土tsuchi をwoたがや耕tagaya しshi てte いi たta 。.
Những người nông dân dùng cái cày để xới đất trên ruộng.
すき鋤suki はhaすき鋤suki とtoよ呼yo べbe 。.
Gọi một thuổng là một thuổng.
ふた二futa つtsu のno ゆyu りri かka ごgo よyo りri もmo 、,ひと一hito つtsu のnoすき鋤suki をwoうご動ugo かka しshi てte いi るru ほho うu がga よyo いi 。.
Thà có một cái cày còn hơn hai cái nôi.
じょ鋤jo をwoもち用mochi いi てteつち土tsuchi をwoほ掘ho りriお起o こko すsu 。.
Sử dụng cái xẻng để đào xới đất lên.
たはた田畑tahata をwoじょ鋤jo すsu るru 。.
Cày cấy ruộng vườn.