Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

錨

cái neo; mỏ neo; mỏ neo

Gợi ý

Xem thêm

錨泊

sự thả neo; sự bỏ neo

錨綱

neo cáp

錨地

khu vực thả neo tàu

アンカー/錨

móng cọc/neo

投錨

sự thả neo; sự hạ neo

Chi tiết từ

錨

「いかり」
danh từ
cái neo; mỏ neo
mỏ neo
Mazii Dict
Ví dụ:
いかり錨ikari をwo おo ろro しshi てte いi るru
đang thả neo
ふね船fune をwoいかり錨ikari でdeと止to めme るru
dừng thuyền bằng mỏ neo .