Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

録音する

ghi âm

Gợi ý

Xem thêm

録音

sự ghi âm

握雪おと

âm thanh tuyết rơi

録音機

viền; buộc máy ghi

録音室

phòng thu âm

デジタル録音

ghi âm kỹ thuật số

Chi tiết từ

録音する

「ろくおん」
động từ suru
ghi âm
Mazii Dict
Ví dụ:
 .. .. .. とto のnoかいわ会話kaiwa をwo こko っそsso りri とtoろくおん録音rokuon すsu るru
ghi âm trộm cuộc hội thoại với... .