Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鍋

chõ; nồi; cái chảo; chảo; xoong; lẩu

Gợi ý

Xem thêm

鍋スタンド

giá; đế đỡ cho nồi

鍋蓋

vung xoong; vung nồi; nắp xoong; nắp nồi; nắp nồi

鍋釜

xoong nồi

鍋敷

miếng lót nồi

鍋物

món lẩu

Chi tiết từ

鍋

「なべ」
danh từ
chõ
nồi.
cái chảo; chảo; xoong
lẩu
Mazii Dict
Ví dụ:
なべ鍋nabe がgaゆ湯yu わwa かka しshi をwoくろ黒kuro いi とto いi うu 。.
Cái nồi gọi cái ấm là màu đen.
なべかま鍋釜nabekama をwoあら洗ara うu
Rửa xoong nồi
なべぞこ鍋底nabezoko にniこ焦ko げgeつ付tsu くku
Dính cháy ở đáy nồi .
きんぞくせい金属製kinzokusei のnoりょうりなべ料理鍋ryourinabe
Nồi nấu bằng kim loại
きんぞくせい金属製kinzokusei のnoりょうりなべ料理鍋ryourinabe
Nồi nấu bằng kim loại