Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鍬入れ

lễ khởi công; lễ cúng năm mới dùng cuốc để cuốc ruộng hoặc cày ruộng một chút để lấy may

Gợi ý

Xem thêm

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

鍬

cái cuốc; cuốc; xới; giẫy; cuốc

4捨5いり

làm tròn

平鍬

cuốc lưỡi vuông

木鍬

bát gỗ

Chi tiết từ

鍬入れ

「くわいれ」
danh từ, động từ suru
lễ khởi công (dùng cuốc hoặc xẻng cuốc hoặc xúc đất)
lễ cúng năm mới dùng cuốc để cuốc ruộng hoặc cày ruộng một chút để lấy may
Mazii Dict