Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鍵束

chùm chìa khóa

Gợi ý

Xem thêm

鍵

chốt; khoá; cái chìa khoá; chìa khóa; chìa khóa; dụng cụ để khóa và mở khóa; phím ; bộ phận dùng đầu ngón tay để nhấn; manh mối; gợi ý; chìa khóa để giải quyết một bí ẩn

概しゅーそくする

hội tụ gần đúng; gần đạt đến điểm hội tụ

内鍵

chìa khóa bên trong

鍵長

chiều dài liên kết; kích thước chính

白鍵

chìa khóa trắng

Chi tiết từ

鍵束

「かぎたば」
danh từ
Chùm chìa khóa
Mazii Dict
Ví dụ:
かぎたば鍵束kagitaba をwo ジャja ラra ジャja ラra とtoな鳴na らra すsu
lắc chùm chìa khóa làm phát ra âm thanh xủng xoẻng
おお大oo きki なnaかぎたば鍵束kagitaba
chùm chìa khóa to
かぎたば鍵束kagitaba のno ジャja ラra ジャja ラra いi うuおと音oto
âm thanh leng keng của chùm chìa khóa .