Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鎌

liềm

Gợi ý

Xem thêm

鎌足

chân vòng kiềng; ngồi dạng chân

鎌状

hình lưỡi liềm

鎌柄

photinia villosa

鎌槍

kiểu thương có lưỡi uốn cong chữ thập

鎌錠

khóa không chìa

Chi tiết từ

鎌

「かま がま」
danh từ
liềm.
Mazii Dict
Ví dụ:
かま鎌kama でdeいね稲ine をwoか刈ka るru
Gặt lúa bằng liềm