Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鎧

áo giáp

Gợi ý

Xem thêm

鎧草

bạch chỉ

鎧球

bóng đá mỹ

鎧竜

ankylosauria

鎧鼠

con tatu

鎧鮫

cá mập vây diều

Chi tiết từ

鎧

「よろい」
danh từ
áo giáp.
Mazii Dict
Ví dụ:
よろい鎧yoroi をwo つtsu けke てte いi るruひと人hito はha 、,ころ転koro ぶbu とtoおお大oo きki なnaおと音oto がga すsu るru 。.
Người mặc áo giáp sẽ ngã với một vụ tai nạn lớn!