Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鎮痛剤

thuốc giảm đau

Gợi ý

Xem thêm

鎮痛

giảm đau

鎮痛性

làm mất cảm giác đau; làm giảm đau; thuốc làm giảm đau

鎮痛薬

thuốc giảm đau

鎮静剤

thuốc an thần

鎮痙剤

thuốc chống co thắt; thuốc chống co giật

Chi tiết từ

鎮痛剤

「ちんつうざい」
danh từ
thuốc giảm đau
Mazii Dict
Ví dụ:
しょほう処方shohou せse んn のno いi うuちんつうざい鎮痛剤chintsuuzai のnoちゅうどく中毒chuudoku にni なna るruひと人hito がga いi るru
Một vài người đã nghiện thuốc giảm đau trong đơn thuốc.
ちんつうざい鎮痛剤chintsuuzai のno せse いi でdeいしき意識ishiki をwoうしな失ushina ってtte いi るru
bị bất tỉnh do thuốc giảm đau .