Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

かがみ鏡kagami はhaきょうだい鏡台kyoudai のnoうえ上ue にni あa りri まma すsu 。.
Gương nằm trên tủ quần áo.
きょうだい鏡台kyoudai のnoなが流naga しshi
Bồn rửa mặt có gắn thêm bàn trang điểm. .
かがみ鏡kagami はha どdo こko でde すsu かka 。.
Gương ở đâu?
 鏡台付  きkiょうだいつきせんめんだい洗面台youdaitsukisenmendai
bồn rửa mặt có gương soi
鏡は光をリフレクトする。
Gương phản chiếu ánh sáng.
かがみ鏡kagami のnoまえ前mae でdeこう紅kou をwoさ差sa すsu 。.
Thoa son trước gương.
かがみ鏡kagami はhaひかり光hikari をwoはんしゃ反射hansha すsu るru 。.
Một tấm gương phản chiếu ánh sáng.
かがみ鏡kagami をwoわ割wa らra なna いi でde くku だda さsa いi 。.
Đừng làm vỡ gương.
かがみ鏡kagami にni はhaに似ni てte いi なna いi のno でde すsu かka ??
Nó không giống như một tấm gương?
かがみ鏡kagami にniうつ映utsu ったttaじぶん自分jibun のnoすがた姿sugata をwoなが眺naga めme るru 。.
Ngắm mình trong gương. .
かがみ鏡kagami のnoはへん破片hahen がgaゆか床yuka にniさんらん散乱sanran しshi てte いi たta 。.
Những mảnh vỡ của chiếc gương nằm rải rác trên sàn nhà.
ひめきょうだい姫鏡台himekyoudai
gương soi nhỏ
てかがみ手鏡tekagami のnoえ柄e
móc quai của gương .
めがね眼鏡megane にni はhaえん裂縁裂en裂 がga あa るru
Diềm ở mắt kính bị hỏng nứt .
めがね眼鏡megane のnoかたち形katachi をwo しshi てte いi るru こko とto かka らra 、, そso のnoはし橋hashi をwoめがねばし眼鏡橋meganebashi とto よyo ぶbu 。.
Vì cây cầu trông giống như một cặp kính nên họ gọi nó là Meganebashi.
めがね眼鏡megane のnoつる蔓tsuru がgaお折o れre てte しshi まma ったtta 。.
Cái gọng kính đã bị gãy mất rồi.
えんしきょう遠視鏡enshikyou
kính viễn thị
きんがんきょう近眼鏡kingankyou
kính cận thị
沈渣きょうけん沈渣鏡検沈渣kyouken
sự kiểm tra cặn dưới kính hiển vi
ぼうえんきょう望遠鏡bouenkyou のnoひかりじく光軸hikarijiku
Trục ánh sáng của kính viễn vọng.