Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鏤刻

gọt dũa; chải chuốt

Gợi ý

Xem thêm

鏤骨

những công sức chịu khó

鏤める

khảm; dát vào; gắn vào

刻刻

chốc lát trước chốc lát; giờ trước giờ; khía; răng cưa; vết khía; đường răng cưa; gờ nhám; lởm chởm; có hình răng cưa; bị sứt mẻ; nhấp nhô

彫心鏤骨

tác phẩm văn học tuyệt vời; tác phẩm dồn hết tâm sức sáng tác

刻一刻

từng khắc từng khắc; từng giờ từng giờ

Chi tiết từ

鏤刻

「ろうこく るこく」
danh từ, động từ suru
gọt dũa; chải chuốt (những câu văn)
gọt dũa; chải chuốt (những câu văn)
Mazii Dict