Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鑑別

phân biệt

Gợi ý

Xem thêm

鑑別所

văn phòng phân biệt các thanh thiếu niên phạm tội để có các hình thức dạy dỗ thích hợp

鑑別診断

chẩn đoán phân biệt

雛鑑別者

giới tính gà

雌雄鑑別

sexing những gà; silkworms etc.)

少年鑑別所

nơi giam giữ tạm thời các tội phạm vị thành niên

Chi tiết từ

鑑別

「かんべつ」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
phân biệt
Mazii Dict
Ví dụ:
 AA とto BB をwoかんべつ鑑別kanbetsu すsu るruほうほう方法houhou
phương pháp phân biệt A với B
 AA かka BB かka のnoかんべつ鑑別kanbetsu をwoかのう可能kanou にni すsu るru
có khả năng phân biệt giữa A và B
さいきん細菌saikin のnoかんべつ鑑別kanbetsu
phân biệt vi khuẩn .