Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鑑定

sự giám định; sự bình giá; giám định; bình giá

Gợi ý

Xem thêm

鑑定人

người định giá

鑑定家

người thẩm định; giám định gia; người định giá

鑑定書

chuyên gia đã viết quan điểm hoặc báo cáo

鑑定官

thẩm định viên; giám định viên

鑑定士

thẩm định viên

Chi tiết từ

鑑定

「かんてい」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự giám định; sự bình giá; giám định; bình giá
Mazii Dict
Ví dụ:
しさん資産shisan のnoかんてい鑑定kantei
giám định tài sản
けっかかんてい結果鑑定kekkakantei
giám định kết quả