Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

長き

đường dài; thời gian dài

Gợi ý

Xem thêm

長きに渡る

trong thời gian dài

長きにわたり

trong suốt một thời gian dài

長生き

sự sống lâu; sự trường thọ

長続き

sự kéo dài

長鳴き

tiếng hót dài; tiếng kêu dài; tiếng hú dài

Chi tiết từ

長き

「ながき」
danh từ, danh từ dùng làm tiền tố
đường dài, thời gian dài
Mazii Dict
Ví dụ:
なが長naga きki にni わwa たta りri 〜~ をwoみまも見守mimamo りriつづ続tsuzu けke るru
Tiếp tục canh gác~ trong suốt thời gian dài .