Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

長の

dài ; vĩnh cửu; dài; lâu; kéo dài; trong thời gian dài

Gợi ý

Xem thêm

切れ長の目

kiểu mắt có đuôi mắt dài; mảnh; mắt hạnh nhân

身長の低い人

người lùn; người thấp

文禄慶長の役

chiến tranh nhâm thìn hay chiến tranh nhật bản – triều tiên năm 1592 - 1598

長長

dài ; ngoài kéo; chính dài

一日の長

vượt trội hơn một chút

Chi tiết từ

長の

「ながの ちょうの」
tính từ đứng trước danh từ
dài (lâu); vĩnh cửu
dài; lâu; kéo dài; trong thời gian dài
Mazii Dict
Ví dụ:
ちょう長chou のnoねんげつ年月nengetsu をwoへ経he てte 、, よyo うu やya くkuゆめ夢yume がgaかな叶kana ったtta 。.
Trải qua bao nhiêu năm tháng dài, cuối cùng giấc mơ cũng đã thành hiện thực.