Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

門

cổng; cửa ra vào; cổng; cánh cổng; cửa ra vào; cửa vào; cửa ải; nhà; một nhà; một gia đình; một hộ; môn phái; giờ đóng cửa; giờ giới nghiêm; ngành; khẩu

Gợi ý

Xem thêm

アキドバクテリウム門(アシドバクテリウム門)

acidobacteria

門中

gia tộc dựa trên dòng họ; có chung mộ và cùng nhau thực hiện các nghi lễ

門風

truyền thống gia đình; đặc tính và phong tục riêng của thị tộc

門形

một hình thức của máy cnc

門院

quả phụ hoàng hậu

Chi tiết từ

門

「かど もん」
danh từ
cổng; cửa ra vào (nhà)
cổng; cánh cổng; cửa ra vào
cửa vào; cửa ải
nhà; một nhà; một gia đình; một hộ
môn phái
giờ đóng cửa; giờ giới nghiêm
Mazii Dict
Ví dụ:
かど門kado をwoたた叩tata くku
gõ cửa
もん門mon のnoところ所tokoro まma でdeきゃく客kyaku をwoみおく見送mioku るru
Tiễn khách ra tận cổng
もん門mon をwoと閉to ざza すsu
Khóa cổng
もん門mon にni かka ぎgi をwoか掛ka けke なna さsa いi 。.
Hãy khóa cổng.
 つtsu いi にni 、, にゅうし入試 nyuushi のnoせま狭sema きkiもん門mon をwoとっぱ突破toppa すsu るru こko とto がga でde きki まma しshi たta 。.
Cuối cùng tôi cũng vượt qua được cửa ải tuyển sinh khắc nghiệt.
わら笑wara うuかど門kado にni はhaふく福来fuku きki たta るru 。.
Nhà nào hay cười, phúc tự nhiên tới (xởi lởi trời cho).