Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

開

KHAI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

開

Hán Việt:

KHAI

Kun:

ひら.く ひら.き -びら.き ひら.ける あ.く あ.ける

On:

カイ

Số nét:

12

Nghĩa:

1. phát triển; khai phá đất; nâng cao văn hóa VD: 開運 (gặp vận may), 開花 (nở hoa, phát triển), 開発 (phát triển) 2. bắt đầu; khởi đầu VD: 開会 (khai mạc), 開業 (khai trương), 開始 (bắt đầu) 3. mở; khai mở VD: 開花 (nở hoa), 開口 (mở miệng), 展開 (triển khai)
Ví dụ:

開き [ひらき]

khe hở

開く [ あく]

há

開く [ ひらく]

mở

開会 [ かいかい]

sự khai mạc (cuộc họp)

開傘 [ひらきかさ]

sự rã ra

開催 [ かいさい]

sự tổ chức; tổ chức

公開 [ こうかい]

sự công khai; công bố

再開 [ さいかい]

sự bắt đầu trở lại

開削 [かいさく]

sự đào; hố đào

開化 [ かいか]

Văn minh; khai hoá; mở mang tri thức