Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

 〜~ をwoひら開hira くku
đào kênh
ほん本hon をwoひら開hira くku なna 。.
Đừng mở sách của bạn.
と戸to がgaひら開hira くkuおと音oto がgaき聞ki こko えe たta 。.
Tôi nghe thấy tiếng cửa mở.
どうざん銅山douzan をwoひら開hira くku
Khai thác mỏ đồng .
かっこ括弧kakko をwoひら開hira くku
mở ngoặc
かくぎ閣議kakugi をwoひら開hira くku
mở cuộc họp nội các
かいぎ会議kaigi をwoひら開hira くku
mở hội nghị
 ドdo アa がgaひら開hira くkuおと音oto がga しshi たta 。.
Tôi nghe thấy tiếng cửa mở.
し視蓋shi がgaいがあ開igaa くku とto きki 、, まma ぶbu たta がgaうご動ugo くku 。.
Khi mi mắt mở, mí mắt di chuyển.
 カka チchi ッとttoひら開hira くku
nghe thấy tách một cái
わたし私watashi はhaみせ店mise がgaひら開hira くku のno をwoま待ma ってtte いi るru 。.
Tôi đang đợi cửa hàng mở cửa.
まぶた瞼mabuta がgaおお大oo きki くkuひら開hira くku 。.
Một mí mắt mở to.
と戸to はhaうちがわ内側uchigawa かka らraひら開hira くku 。.
Cánh cửa mở ra từ bên trong.
ぎんこう銀行ginkou はha 99じ時ji にniひら開hira くku 。.
Các ngân hàng mở cửa lúc chín giờ.
こうもん校門koumon はha 88じ時ji にniひら開hira くku 。.
Cổng trường mở lúc tám giờ.
はな々花々hana々 がgaいっせい一斉issei にniひら開hira くku
hoa đồng loạt nở
かんげい歓迎kangei のnoもよお催moyoo しshi をwoひら開hira くku 。.
Tổ chức một buổi lễ chào đón.
 ((ひと人hito )) にniきょうきん胸襟kyoukin をwoひら開hira くku
Mở rộng trái tim mình (lòng mình) với ai đó .
 パpa ラra シュshu ー- トto がgaひら開hira くkuまえ前mae のnoらっか落下rakka
rơi trước khi mở dù
はんばいさくせんかいぎ販売作戦会議hanbaisakusenkaigi をwoひら開hira くku 。.
Mở một cuộc họp chiến lược bán hàng.