Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

開票

sự kiểm phiếu; việc mở hòm phiếu

Gợi ý

Xem thêm

開票所

chỗ đếm lá phiếu

開票率

phần trăm những lá phiếu đếm cho đến lúc này

投開票

bỏ phiếu và kiểm phiếu

開票結果

những kết quả sự đếm lá phiếu

開票速報

báo cáo nhanh kết quả kiểm phiếu

Chi tiết từ

開票

「かいひょう」
danh từ, động từ suru
sự kiểm phiếu; việc mở hòm phiếu
Mazii Dict
Ví dụ:
開票の結果は今晩7時にラジオとテレビで放送されます。
Kết quả kiểm phiếu sẽ được phát trên đài và tivi vào 7 giờ tối nay. .