Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

開管

mở cái ống; cái ống mở ra

Gợi ý

Xem thêm

開管分析

mở cái ống kiểm tra

気管切開

thủ thuật mở khí quản

開放血管系

hệ thống mạch máu mở

卵管開口術

phẫu thuật gỡ thắt ống dẫn trứng

血管開存性

bệnh lý mạch máu

Chi tiết từ

開管

「かいかん」
danh từ
mở cái ống; cái ống mở ra
Mazii Dict