Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

閑散

nhàn tản; vắng vẻ; rỗi; yên tĩnh; yên ả; thưa thớt; trầm lắng; sự nhàn tản; sự nhàn rỗi; sự yên tĩnh; sự yên ả; sự thưa thớt; sự trầm lắng

Gợi ý

Xem thêm

閑散期

ngoài thời gian

閑散に売りなし

không nên bán cổ phiếu khi khối lượng giao dịch và giá trị giao dịch thấp; thị trường đang trở nên trầm lắng

閑

thì giờ nhàn rỗi; chia tay; giải phóng thời gian; bỏ đi; tằn tiện thời gian

悠悠閑閑

cuộc sống trời quang mây tạnh; cuộc sống sự ăn không ngồi rồi

閑静

nhàn tĩnh; thanh nhàn; yên tĩnh; sự nhàn tĩnh; sự thanh nhàn; sự yên tĩnh

Chi tiết từ

閑散

「かんさん」
tính từ đuôi na
nhàn tản; vắng vẻ; rỗi; yên tĩnh; yên ả; thưa thớt; trầm lắng
sự nhàn tản; sự nhàn rỗi; sự yên tĩnh; sự yên ả; sự thưa thớt; sự trầm lắng.
Mazii Dict
Ví dụ:
かんさんき閑散期kansanki にni
vào lúc (vào mùa) yên tĩnh (nhàn rỗi)
しょうぎょうちく商業地区shougyouchiku はhaよる夜yoru はhaかんさん閑散kansan とto しshi てte いi るru
khu vực thương mại thường trầm lắng, nhàn rỗi vào buổi tối
とりひき取引torihiki がgaかんさん閑散kansan とto しshi たtaじょうたい状態joutai
tình trạng giao dịch thưa thớt