Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

間欠的

gián đoạn

Gợi ý

Xem thêm

間欠的導尿

đặt ống thông niệu đạo ngắt quãng

間欠的加圧装置

máy bơm hơi áp lực ngắt quãng

間欠的陽圧呼吸

hô hấp áp lực với áp lực dương ngắt quãng

間欠的陽圧換気

thông khí nhân tạo điều khiển với áp lực dương ngắt quãng

間欠

tình trạng gián đoạn; tình trạng lúc có lúc không

Chi tiết từ

間欠的

「かんけつてき」
tính từ đuôi na
gián đoạn
Mazii Dict