Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

間食

sự ăn qua loa; sự ăn tạm; ăn qua loa; ăn tạm; ăn lót dạ; ăn vặt; ăn nhẹ; đồ ăn nhẹ

Gợi ý

Xem thêm

間食い

ăn vặt trước bữa; ăn vặt

食間

giữa các bữa ăn; khoảng thời gian giữa các bữa ăn

食事時間

giờ ăn

シフト間の食費

tiền ăn chuyển ca làm

居間兼食堂

phòng dành để tiếp khách và ăn uống chung

Chi tiết từ

間食

「かんしょく」
danh từ, động từ suru
sự ăn qua loa; sự ăn tạm; ăn qua loa; ăn tạm; ăn lót dạ
ăn vặt
ăn nhẹ
đồ ăn nhẹ
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa なna たta はhaかんしょく間食kanshoku にniくだもの果物kudamono をwoた食ta べbe るruしゅうかん習慣shuukan がga あa るru のno でde すsu かka
cậu có thói quen ăn lót dạ hoa quả à?
 いi まmaかんしょく間食kanshoku しshi たta らra 、, せse っかkka くku のnoしょくじ食事shokuji がga おo いi しshi くkuた食ta べbe らra れre なna くku なna るru ぞzo
nếu bây giờ em ăn tạm thì sẽ không thể thưởng thức bữa chính một cách ngon lành đâu
かんしょく間食kanshoku がgaおお多oo いi
nhiều lần ăn qua loa .