Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

関係

can hệ; liên hệ; liên quan; quan hệ; sự quan hệ; quan hệ

Gợi ý

Xem thêm

関係者

đương sự; người liên quan

関係性

mối quan hệ

関係筋

nguồn liên quan

関係調

cung thể tương đương

関係詞

tương đối

Chi tiết từ

関係

「かんけい」
can hệ
liên hệ
liên quan
quan hệ; sự quan hệ
quan hệ
Mazii Dict
Ví dụ:
かんけいしゃ関係者kankeisha とto のnoちょくせつきょうぎ直接協議chokusetsukyougi
trao đổi trực tiếp với những người có liên quan
かんけいしょこく関係諸国kankeishokoku はhaへいわてきしゅだん平和的手段heiwatekishudan でdeふんそう紛争funsou をwoかいけつ解決kaiketsu しshi たta 。.
Các nước liên quan giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
かんけいかっこく関係各国kankeikakkoku
các quốc gia có liên quan
 AA とto BB のnoゆうえき有益yuueki なnaかんけい関係kankei
quan hệ hai bên cùng có lợi giữa A và B
 AA とto BB のnoうたが疑utaga わwa しshi いiかんけい関係kankei
mối quan hệ đáng ngờ giữa A và B
にっぽん日本nippon はhaわたし私watashi にni とto ってtteとお遠too くku てteいみ意味imi ((かんけい関係kankei )) のno なna いiくに国kuni だda
Nhật Bản là đất nước hoàn toàn xa lạ đối với tôi
 しshi かka しshi なna がga らra 、,ぜんちし前置詞zenchishi ++かんけいだいめいし関係代名詞kankeidaimeishi ww hh ii cc hh のnoぶぶん部分bubun がgaかんけいふくし関係副詞kankeifukushi ww hh ee rr ee とto なna ってtte いi まma すsu 。.
Tuy nhiên, phần giới từ + đại từ tương đối (mà) trở thành quan hệtrạng từ (ở đâu).
かんけいだいめいし関係代名詞kankeidaimeishi はha 「‘せつぞくし接続詞setsuzokushi ++だいめいし代名詞daimeishi 」’ のno はha たta らra きki をwo しshi てte いi まma すsu 。.
Đại từ quan hệ thực hiện như 'kết hợp + đại từ'.
かんけいけいようし関係形容詞kankeikeiyoushi
Tính từ quan hệ