Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

関東

vùng kanto; kanto

Gợi ý

Xem thêm

関東弁

tiếng địa phương kantou

関東軍

quân đội vùng kanto

関東一円

toàn bộ khu kanto

関東地方

khu vực kanto của nhật bản (bao gồm tokio; kanagawa; saitama; gunma; tochigi; ibaraki an d chiba

関東八州

tám tỉnh kanto thời edo

Chi tiết từ

関東

「かんとう」
danh từ
vùng Kanto; Kanto
Mazii Dict
Ví dụ:
かんとうじどうしゃこうぎょう関東自動車工業kantoujidoushakougyou
ngành công nghiệp ô tô vùng Kanto
かんとうがくいんだいがく関東学院大学kantougakuindaigaku
Trường cao học Kanto
かんとういがくけんきゅうじょ関東医学研究所kantouigakukenkyuujo
viện nghiên cứu y học Kanto