Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

防戦

chiến tranh phòng ngự

Gợi ý

Xem thêm

攻防戦

trận đánh

予防戦争

chiến tranh phòng ngừa

首位攻防戦

trò chơi hoặc loạt trò chơi giữa đội nhất và nhì

ぼうとり 防鳥ネット

lưới chống chim

防衛戦

trận chiến phòng thủ; bảo vệ chức vô địch

Chi tiết từ

防戦

「ぼうせん」
danh từ, động từ suru
chiến tranh phòng ngự
Mazii Dict
Ví dụ:
 がga っちtchi りri とtoぼうせんたいせい防戦態勢bousentaisei をwoかた固kata めme るru
Giữ vững tình trạng chiến tranh phòng ngự.
ぼうせんたいせい防戦態勢bousentaisei をwoと解to くku
Giải tỏa tình trạng chiến tranh phòng ngự. .