Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

防火

phòng hỏa hoạn; sự phòng lửa; sự phòng hỏa hoạn

Gợi ý

Xem thêm

防火線

đai trắng phòng lửa

防火壁

tường cách lửa

防火扉

khai hỏa cái cửa; cửa chống cháy

防火戸

cửa chống cháy

防火ダンパー

van chống cháy

Chi tiết từ

防火

「ぼうか」
phòng hỏa hoạn
sự phòng lửa; sự phòng hỏa hoạn
Mazii Dict
Ví dụ:
 ビbi ルru のnoしょゆうしゃ所有者shoyuusha はhaぼうかせつび防火設備boukasetsubi がgaばんぜん万全banzen でde あa るru こko とto をwoりきせつ力説rikisetsu しshi たta ..
Người chủ của tòa nhà khẳng định rằng toàn bộ tòa nhà đã được lắp thiết bị phòng hỏa hoạn.
あたら新atara しshi いiしやくしょ市役所shiyakusho はhaぼうかこうぞう防火構造boukakouzou にni なna ってtte いi るru ..
Khu văn phòng thành phố mới được xây với hệ thống phòng lửa. .