Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

阿闍梨

người hướng dẫn trong các vấn đề tôn giáo; người sáng lập hoặc lãnh đạo của một giáo phái; người có học thức cao; a-xà-lê; giáo thụ: thầy dạy đạo - ở đây đạo là pháp; hay quỹ phạm: thầy có đủ nghi quỹ; phép tắc; hay chính hạnh: thầy dạy và sửa những hành vi của đệ tử

梨

quả lê

山梨

cây lê dại; tỉnh yamanashi

猿梨

kiwi cứng

梨果

dạng quả táo

Chi tiết từ