Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

降りる

bước xuống; hạ; rủ; sập; xuống

Gợi ý

Xem thêm

滑り降りる

trượt xuống

車を降りる

xuống xe

船を降りる

xuống tàu; xuống thuyền

穴に降りる

xuống lỗ

舞い降りる

leo xuống; xuống xe; hạ cánh

Chi tiết từ

降りる

「おりる」
bước xuống
hạ
rủ
sập
xuống
xuống (xe, núi)
Mazii Dict
Ví dụ:
お降o りri るru とto きkiかいさつぐち改札口kaisatsuguchi でdeさがく差額sagaku をwoはら払hara ってtte くku だda さsa いi 。.
Xin hãy trả lại tiền thừa ở cửa soát vé khi xuống.
つぎ次tsugi のnoえき駅eki でdeお降o りri まma すsu かka らra どdo うu ぞzo おoすわ座suwa りri くku だda さsa いi 。.
Tôi sẽ xuống ga tới nên xin mời hãy ngồi chỗ này.
かのじょ彼女kanojo はhaえきまえ駅前ekimae でde タta クku シshi ー- をwoお降o りri たta 。.
Cô ấy xuống tắcxi trước cửa ga. .