Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

限る

giới hạn; hạn chế; chỉ có; chỉ giới hạn ở

Gợi ý

Xem thêm

に限る

không có gì tốt hơn

見限る

bỏ đi; bỏ sót; bỏ rơi; từ bỏ; đoạn tuyệt

日を限る

để mang một thời hạn vào

限定する

vạch giới hạn

ある限り

miễn là

Chi tiết từ

限る

「かぎる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
giới hạn; hạn chế; chỉ có; chỉ giới hạn ở
Mazii Dict
Ví dụ:
 おo いi しshi いi スsu パpa ゲge ティtei なna らra あa のnoみせ店mise にniかぎ限kagi るru
món spagetty ngon thì chỉ có ở quán ấy
 パpa ッケkke ー- ジji ツtsu アa ー- でdeい行i くku にniかぎ限kagi るru
chỉ giới hạn ở đi tua trọn gói .