Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

陰嚢

bìu dái; tinh hoàn; bìu dái

Gợi ý

Xem thêm

陰嚢無し

đồng bóng; bê đê

陰嚢血腫

khối tụ máu; khối tụ máu tinh mạc

大犬陰嚢

cây thuỷ cự ba tư

大犬の陰嚢

hoa veronica persica

陰陰

cô đơn; tối tăm và hoang vắng

Chi tiết từ

陰嚢

「いんのう ふぐり」
danh từ
Bìu dái; tinh hoàn
bìu dái
Bìu dái; tinh hoàn
bìu dái
Mazii Dict