Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

陰謀を企てる

tiến hành âm mưu; có âm mưu

Gợi ý

Xem thêm

陰謀を企む

âm mưu

陰謀

độc kế; mưu mô; âm mưu

陰謀者

kẻ âm mưu; kẻ bày mưu

陰謀家

mưu sĩ

陰謀論

thuyết âm mưu

Chi tiết từ

陰謀を企てる

「いんぼうをくわだてる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
tiến hành âm mưu; có âm mưu
Mazii Dict
Ví dụ:
せいふ政府seifu をwoたお倒tao そso うu とtoいんぼう陰謀inbou をwoくわだ企kuwada てte るru
có âm mưu đảo chính
 ((ひと人hito )) のnoいのち命inochi をwoうば奪uba うu とto いi うuいんぼう陰謀inbou をwoくわだ企kuwada てte るru
vạch ra kế hoạch âm mưu ám sát ai đó .