Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

陰陽

âm và dương; âm dương; âm dương

Gợi ý

Xem thêm

陰陽家

thầy phong thủy; gia tộc phụ trách âm dương đạo; dòng dõi âm dương sư

陰陽道

thuyết âm dương

陰陽線

đường âm dương

陰陽師

người đoán; người tiên đoán; người bói

陰陽暦

lịch âm và lịch dương; lịch cũ và lịch mới; lịch được tạo bằng cách xem xét chuyển động của mặt trời cũng như đường đi của mặt trăng

Chi tiết từ

陰陽

「いんよう おんよう おんみょう」
danh từ
âm và dương; âm dương
âm dương
âm và dương; âm dương
âm dương
âm và dương; âm dương
âm dương
Mazii Dict
Ví dụ:
いんようごこうせつ陰陽五行説in'yougokousetsu
thuyết âm dương ngũ hành
とうよう東洋touyou のnoいんようせつ陰陽説in'yousetsu
Thuyết âm và dương của Đông phương
いんようかせつ陰陽仮説in'youkasetsu
Giả thuyết âm dương