Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

陶

đồ sứ; đất nung; gốm

Gợi ý

Xem thêm

陶器

đồ gốm; gốm; đồ sứ

陶芸

nghệ thuật chế tác gốm; làm gốm; chế tác gốm

陶物

đồ gốm

陶片

mảnh gốm; mảnh sành

陶酔

sự say sưa

Chi tiết từ

陶

「すえ」
danh từ
Đồ sứ,đất nung, gốm
Mazii Dict
Ví dụ:
とうき陶器touki のnoこざら小皿kozara にniい入i れre てteてんか天火tenka でdeや焼ya いi たtaたまご卵tamago
cho trứng vào đĩa gốm nhỏ và nướng trong lò
とうき陶器touki はhaひ火hi でdeや焼ya かka れre たta 。.
Đồ gốm được nung bằng lửa.
とうき陶器touki のnoふうりん風鈴fuurin をwoつく作tsuku るru
Làm một cái chuông gió bằng gốm