Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

陸上

trên mặt đất; trên đất liền

Gợi ý

Xem thêm

陸上に

trên bộ

陸上部

câu lạc bộ điền kinh

陸上ポンプ

bơm trên mặt đất

陸上保険

bảo hiểm đường bộ

陸上植物

thực vật có phôi

Chi tiết từ

陸上

「りくじょう」
danh từ, tính từ đuôi no
trên mặt đất; trên đất liền
Mazii Dict
Ví dụ:
りくじょう陸上rikujou ・/すいじょう水上suijou ・/くうちゅう空中kuuchuu のno いi ずzu れre のnoせんとう戦闘sentou にni もmoきのう機能kinou をwoはっき発揮hakki でde きki るru
có thể phát huy những chức năng chiến đấu cả trên đất liền, dưới nước hay trên không .