Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

険悪

khắt khe; gay gắt; nghiêm khắc; nghiệt ngã; đáng sợ; sự khắt khe; sự gay gắt; sự nghiêm khắc; sự nghiệt ngã; sự đáng sợ

Gợi ý

Xem thêm

険悪な

hiểm ác; hiểm độc

険悪の相

một hoang dã nhìn

険

độ dốc; nơi dốc; sắc bén; độ dốc; sự dốc đứng; sự hiểm trở; cao và gập ghềnh

悪悪戯

sự ranh mãnh

悪

sự xấu; không tốt; cái ác; sự xấu xa; tệ nạn; sự vô đạo đức; hành vi vi phạm pháp luật hoặc nhân tính; nhân vật phản diện; vai ác; kẻ xấu; dùng để thể hiện sự kinh sợ hoặc khiếp sợ trước sức mạnh; khả năng hoặc sự hung dữ áp đảo của ai đó

Chi tiết từ

険悪

「けんあく」
tính từ đuôi na, danh từ
khắt khe; gay gắt; nghiêm khắc; nghiệt ngã; đáng sợ
sự khắt khe; sự gay gắt; sự nghiêm khắc; sự nghiệt ngã; sự đáng sợ.
Mazii Dict
Ví dụ:
けんあく険悪ken'aku なna ムmu ー- ドdo
bầu không khí đáng sợ
けんあく険悪ken'aku そso うu なnaひょうじょう表情hyoujou
diện mạo có vẻ đáng sợ
けさ今朝kesa はha ちょcho っとttoけんあく険悪ken'aku そso うu なnaかお顔kao をwo しshi てte るru ねne
sáng nay anh có bộ mặt trông hơi bị nghiêm khắc đấy nhỉ
けんあく険悪ken'aku なnaそら空sora
Sự trống rỗng đáng sợ