Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

陽子

hạt proton

Gợi ý

Xem thêm

陽子線

chùm proton

重陽子

hydro nặng; đơtêri

反陽子

antiproton; phản protonphản proton; phản proton

陽子線治療

liệu pháp proton

反陽子爆弾

antiproton bomb

Chi tiết từ

陽子

「ようし」
danh từ
hạt proton.
hạt proton
Mazii Dict
Ví dụ:
ようし陽子youshi とtoちゅうせいし中性子chuuseishi かka らra さsa まma ざza まma なnaげんそ元素genso のnoげんしかく原子核genshikaku をwoそうせい創生sousei すsu るru
tạo ra hạt nhân cấu thành từ các hạt proton và notron .
ようし陽子youshi とtoちゅうせいし中性子chuuseishi かka らra さsa まma ざza まma なnaげんそ元素genso のnoげんしかく原子核genshikaku をwoそうせい創生sousei すsu るru
tạo ra hạt nhân cấu thành từ các hạt proton và notron .