Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

階下

tầng dưới

Gợi ý

Xem thêm

下階

tầng dưới

下の階

hạ thấp sàn nhà

最下階

tầng thấp nhất

地下二階

nền tảng có hai tầng

下層階級

giai cấp vô sản

Chi tiết từ

階下

「かいか」
danh từ
tầng dưới
Mazii Dict
Ví dụ:
_ 階下のトイレに行く
Đi toilét ở tầng ~
かれ彼kare らra のno 母親  はhaはおやはかいか階下haoyahakaika にniす住su んn でde いi るru
Mẹ họ hiện đang sống ở tầng dưới
へや部屋heya にni いi るru ((ひと人hito )) をwoかいか階下kaika にniよ呼yo ぶbu
Gọi ai đó ở trong phòng xuống tầng dưới