Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

階段

cầu thang; thang gác; thang lầu

Gợi ý

Xem thêm

階段室

phòng thang bộ

階段ホール

phần của ngôi nhà nơi xây cầu thang; chỗ dành cho cầu thang

裏階段

cầu thang sau

階段教室

phòng học có nền cao dần về phía sau

階段用マット

thảm lót cầu thang

Chi tiết từ

階段

「かいだん」
danh từ
cầu thang
thang gác
thang lầu.
Mazii Dict
Ví dụ:
その神社へ行くには785段の階段を登らねばならない。
Để lên được ngôi đền ấy, bạn phải leo 785 bậc.