Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

隠し

ẩn giấu; che giấu; bị che giấu; túi

隠す

bao bọc; che; che giấu; che đậy; giấu; giấu giếm

Gợi ý

Xem thêm

隠し男

người tình bí mật

隠し所

cơ quan sinh dục ngoài

隠し女

tình nhân bí mật

隠し味

cho thêm một chút gia vị vào để mùi vị ngon hơn; tăng hương vị; mùi vị

隠しカメラ

máy quay trộm

Chi tiết từ

隠し

「かくし」
danh từ, danh từ dùng làm tiền tố, danh từ dùng làm hậu tố
ẩn giấu, che giấu, bị che giấu
túi
Mazii Dict
Ví dụ:
かく隠kaku しshi てte あa ったtta エe ロroまんが漫画manga をwoかれし彼氏kareshi にniみ見mi つtsu けke らra れre てte しshi まma ったtta 。.
Bạn trai của tôi đã phát hiện ra cuốn truyện tranh khiêu dâm mà tôi đã che giấu.