Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

隠す

bao bọc; che; che giấu; che đậy; giấu; giấu giếm

Gợi ý

Xem thêm

前を隠す

bao trùm riêng tư ai đó chia ra

身を隠す

giấu mình

ひた隠す

che giấu

塗り隠す

1. sơn phủ lên trên 2. che giấu khuyết điểm

覆い隠す

che; che đậy; đậy; bọc; giấu; che giấu; giấu giếm

Chi tiết từ

隠す

「かくす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bao bọc; che; che giấu; che đậy; giấu; giấu giếm
Mazii Dict
Ví dụ:
かお顔kao をwoかく隠kaku すsu
giấu mặt
けしょう化粧keshou でde しshi わwa をwoかく隠kaku すsu
che bớt nếp nhăn nhờ trang điểm
いと意図ito をwoかく隠kaku すsu
che giấu ý đồ