Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

隠

ẨN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

隠

Hán Việt:

ẨN

Kun:

かく.す かく.し かく.れる かか.す よ.る

On:

イン オン

Số nét:

14

Nghĩa:

1. giấu; che đậy VD: 隠語 (tiếng lóng), 隠滅 (phi tang), 隠蔽 (che giấu) 2. ẩn mình; được che phủ; ẩn cư VD: 隠逸 (ẩn dật), 隠居 (ẩn cư), 隠遁 (lánh đời) 3. uy nghi; đường bệ VD: 隠然 (ảnh hưởng âm thầm) 4. thương xót; lo âu VD: 惻隠 (lòng trắc ẩn) 5. viết tắt của tỉnh cổ Oki VD: 隠州 (Inshu - tỉnh Oki)
Ví dụ:

隠す [ かくす]

bao bọc; che; che giấu; che đậy; giấu; giấu giếm

隠る [こもる]

da sống (chưa thuộc

隠れ [かくれ]

da sống (chưa thuộc

隠亡 [おんぼう]

người thiêu ; người đốt rác

隠匿 [ いんとく]

ẩn trốn; sự thu lại; sự che đậy; ngầm

隠喩 [いんゆ]

phép ẩn dụ

隠士 [いんし]

nhà ẩn dật

隠密 [おんみつ]

sự riêng tư

隠居 [ いんきょ]

về hưu

隠微 [いんび]

sự tối tăm

隠忍 [いんにん]

tính kiên nhẫn

隠れる [ かくれる]

dung thân