Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

隠れる

dung thân; trốn; ẩn nấp; náu; núp; ẩn giấu; giấu; nấp

隠る

để trốn; để được che giấu; để giấu chính mình; để biến mất; ở trong nhà; giam mình; nhốt mình trong phòng; tách biệt với thế giới bên ngoài; thu mình lại; sống khép kín; lưu lại chùa để cầu nguyện; đi tu tập; tĩnh tâm tại đền chùa; cố thủ trong thành; bị bao vây; bị nghẹt; không rõ ràng; bị bí; bị bí; bị ám; đọng lại; chứa chan; dạt dào; tràn đầy; được bao quanh; được bao bọc; ẩn náu; ẩn mình; trốn vào trong

Gợi ý

Xem thêm

逃げ隠れる

chạy trốn

野に隠れる

để rời bỏ từ dịch vụ công cộng; về quê ở ẩn; sống ẩn dật; rút lui khỏi đời sống xã hội

戸の陰に隠れる

ẩn nấp phía sau cánh cửa

隠れ

sự che giấu; che đậy

隠し切れる

có thể che giấu

Chi tiết từ

隠れる

「かくれる」
dung thân
trốn; ẩn nấp; náu; núp; ẩn giấu; giấu; nấp
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoうし後ushi ろro にniかく隠kaku れre るru
ẩn nấp sau lưng ai
もり森mori のnoかげ陰kage にniかく隠kaku れre るru
núp dưới bóng cây
 ドdo アa のnoうし後ushi ろro にniかく隠kaku れre るru
nấp sau cánh cửa .