Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

隠匿する

ẩn trốn; thu lại; che đậy; bao che; dấu

Gợi ý

Xem thêm

隠匿

ẩn trốn; sự thu lại; sự che đậy; ngầm

隠匿者

người đi trốn; người ẩn dật

隠匿物資

giấu nguyên liệu

匿

shelter; shield; trốn

隠蔽する

trú ẩn

Chi tiết từ

隠匿する

「いんとくする」
động từ suru
ẩn trốn; thu lại; che đậy; bao che
dấu.
Mazii Dict
Ví dụ:
はんにん犯人hannin をwoいんとく隠匿intoku すsu るru こko とto
che giấu (bao che) tội phạm
みつゆひん密輸品mitsuyuhin をwoいんとく隠匿intoku すsu るru
giấu hàng lậu
いんとく隠匿intoku さsa れre てte いi るruふせいしきん不正資金fuseishikin
tài sản bất chính được che giấu