Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

隻手

một cánh tay; một bàn tay

Gợi ý

Xem thêm

隻手の音声

âm thanh của một bàn tay vỗ tay

隻

đơn vị đếm tàu; thuyền lớn; đơn vị đếm một vật trong bộ đôi; đối xứng; đơn vị đếm cho cá; chim; mũi tên; v.v

一隻

một con thuyền; một con tàu

数隻

một vài chiếc

隻眼

một con mắt

Chi tiết từ

隻手

「せきしゅ」
danh từ
một cánh tay; một bàn tay.
Mazii Dict