Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雀

chim sẻ; sẻ; se sẽ

Gợi ý

Xem thêm

雀頭

đôi

雀士

người chơi mạt chược

雀鬼

người chơi mạt chược có tay nghề

雀球

jankyu pinball và mahjong tiếng nhật)

雀卓

tấm bảng mahjong

Chi tiết từ

雀

「すずめ」
danh từ
chim sẻ
sẻ
se sẽ.
Mazii Dict
Ví dụ:
すずめ雀suzume はhaどうさ動作dousa がgaひじょう非常hijou にni すsu ばba しshi こko いi 。.
Một con chim sẻ rất cảnh giác trong các chuyển động của nó.
すずめ雀suzume はhaどうさ動作dousa がgaひじょう非常hijou にni すsu ばba しshi こko いi 。.
Một con chim sẻ rất cảnh giác trong các chuyển động của nó.