Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雄弁

hùng biện; sự hùng biện

Gợi ý

Xem thêm

雄弁家

người diễn thuyết; nhà hùng biện

雄弁な

hùng biện

雄弁は銀沈黙は金

lời nói là bạc; im lặng là vàng

沈黙は金雄弁は銀

im lặng là vàng

さん尖弁いつだつ

sa van ba lá

Chi tiết từ

雄弁

「ゆうべん」
tính từ đuôi na, danh từ
hùng biện
sự hùng biện
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうべん雄弁yuuben なnaえんぜつ演説enzetsu
diễn thuyết hùng biện
行い[行動]は言葉より雄弁なり[ものを言う]。
làm có sức hùng biện hơn nói .