Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雄花

hoa đực

Gợi ý

Xem thêm

雌雄異花

hoa đơn tính

雄

đực

雄雄しい

mạnh mẽ; người dũng cảm; anh hùng

英雄

anh hùng; hào hùng; tuấn kiệt; tên riêng nam giới

雄性

nam tính; tính chất đàn ông; đức tính đàn ông; tính hùng dũng; tính mạnh mẽ; tính can đảm; tính kiên cường

Chi tiết từ

雄花

「ゆうか おばな」
danh từ
hoa đực
hoa đực
Mazii Dict
Ví dụ:
おばな雄花obana とtoめばな雌花mebana をwo つtsu けke るruにくほかじょ肉穂花序nikuhokajo
Bông mo có cả hoa đực và hoa cái .