Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雇用者

người sử dụng lao động; nhà tuyển dụng

Gợi ý

Xem thêm

被雇用者

nhân viên; người có việc làm

雇用者報酬

giá trị gia tăng; bồi thường cho người lao động

後継雇用者

người sử dụng lao động kế tiếp

医療費雇用者負担分

trách nhiệm người sử dụng chi phí y tế

雇用

sự thuê mướn; sự tuyển dụng; sự thuê người làm; tuyển dụng

Chi tiết từ

雇用者

「こようしゃ」
danh từ
người sử dụng lao động
nhà tuyển dụng
Mazii Dict
Ví dụ:
こようしゃ雇用者koyousha はha まma たtaけいざい経済keizai がgaしょうげき衝撃shougeki をwoう受u けke るru こko とto をwoけいかい警戒keikai しshi てte いi るru
các nhà tuyển dụng (nhà sử dụng lao động) đã cảnh báo về việc nền kinh tế tiếp tục chịu những cơn chấn động