Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雌伏

phần bị che khuất

Gợi ý

Xem thêm

雌伏する

chờ đợi cơ hội; chờ đợi trong cảnh tối tăm

雌伏雄飛

thức thời

雌

con cái; giống cái

雌性

nữ tính; tính cái; mái

雌犬

chó cái

Chi tiết từ

雌伏

「しふく」
danh từ, động từ suru
phần bị che khuất
Mazii Dict
Ví dụ:
 KK  し氏shi はha いi ったtta んnうば奪uba わwa れre たtaしょうぎ将棋shougi のnoめいじんい名人位meijin'i をwoしふく雌伏shifuku   22  ねん年nen でde   TT  し氏shi かka らraだっかい奪回dakkai しshi たta ..
Ông K đã chiếm lại danh hiệu Kiện tướng môn cờ tướng từ ông T sau hai năm phục chờ cơ hội